Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felpudo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/felˈpudo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tấm thảm chùi chân
danh từ
doormat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
felpudo
Dạng gốc
(base form)
felpudo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doormat
Thảm chùi chân, thảm lau chân
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
alfombra
AI
1
Tấm thảm chùi chân
1
Tấm thảm chùi chân
1
Tấm thảm chùi chân