alfombra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/alˈfombɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thảm, thảm trải sàndanh từcarpet, rug (covering for a floor)
- Chiếu, thảm chùi chândanh từmat
- Trải thảm, phủ thảmđộng từinflection of alfombrar:
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại chỉ định của alfombrarđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alfombraDạng gốc (base form)
- alfombrasSố nhiều (plural)
- alfombrillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- alfombritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desenrollar la alfombra | Trải thảm | |
| lavar la alfombra | Giặt thảm | |
| alfombra rojadanh từ | danh từ | Thảm đỏ |
| alfombra mágica | Tấm thảm ma thuật | |
| tiburón alfombra | Cá mập thảm, wobbegong | |
| alfombra de baño | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của alfombrar
- second-person singular imperative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiếu
Họ từ (word family)
cùng gốc alfombraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chiếc thảm đã bị phủ lông mèo.
- .Sàn được phủ một tấm thảm dày.
- ¿ ?Sao bạn định bỏ thảm này?