Nghĩa chính
- Thảm chùi chân, thảm lau chândanh từA coarse mat at the entrance to a house, upon which one wipes one's shoes.
- Kẻ dễ bảo, người hay chịu đựngdanh từSomeone who is overly submissive to others' wishes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doormatDạng gốc (base form)
- doormatsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Hãy lau giày lên thảm chùi chân trước khi bắt đầu đi lại trong nhà.
- , .Anh ta quá dễ dãi, để ai cũng coi thường và bắt nạt.
- .Tấm thảm chùi chân rất dơ bẩn.