estera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈteɾa/
Nghĩa chính
- Thảm trải sàn (làm bằng sợi dày, mộc mạc)danh từfloor mat (made of a thick, rustic fiber)
- Tấm thảm chùi chândanh từdoormat
- Thảm chùi chândanh từfoot mat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esteraDạng gốc (base form)
- esterasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| junco de esterasdanh từ | danh từ | Vội vàng mềm mại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa