Dịch

estera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈteɾa/

Nghĩa chính

  1. Thảm trải sàn (làm bằng sợi dày, mộc mạc)danh từfloor mat (made of a thick, rustic fiber)
  2. Tấm thảm chùi chândanh từdoormat
  3. Thảm chùi chândanh từfoot mat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esteraDạng gốc (base form)
  2. esterasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

junco de esterasdanh từVội vàng mềm mại

AI