Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
felt like something
US
/ˈ
f
ɛ
l
t
ˈ
l
aɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có cảm giác như có điều gì đó
Ví dụ
It
felt
like
something
was
wrong
.
Có cảm giác như có điều gì đó không ổn.
Xuất hiện ở từ khác
felt
kết hợp
có cảm giác như có điều gì đó
AI
1
Có cảm giác như có điều gì đó
1
Có cảm giác như có điều gì đó
1
Có cảm giác như có điều gì đó