Dịch

sharpie

C2danh từ (noun)
UK/ˈʃɑːpi/US/ˈʃɑɹpi/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người cảnh giácdanh từAn alert person.
  2. Ngư dân hiểu biếtdanh từA knowledgeable fisherman.
  3. Kẻ lừa đảodanh từA swindler.
  4. Chiếc thuyền đánh cá dài và hẹp được sử dụng ở vùng nước nôngdanh từA long, narrow fishing boat used in shallow waters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sharpieDạng gốc (base form)
  2. sharpiesSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Dạng rút gọn của sharp-shinned hawk
  1. Clipping of sharp-shinned hawk.

Nguồn gốc (etymology)

sharp-ie“diminutive suffix”

Ví dụ

  • , " , , ?" , Eunice's . " , , ? ."
  • , .
  • . mid-nineteenth .

AI