Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người cảnh giácdanh từAn alert person.
- Ngư dân hiểu biếtdanh từA knowledgeable fisherman.
- Kẻ lừa đảodanh từA swindler.
- Chiếc thuyền đánh cá dài và hẹp được sử dụng ở vùng nước nôngdanh từA long, narrow fishing boat used in shallow waters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharpieDạng gốc (base form)
- sharpiesSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Dạng rút gọn của sharp-shinned hawk
- Clipping of sharp-shinned hawk.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , " , , ?" , Eunice's . " , , ? ."
- , .
- . mid-nineteenth .