Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
una marca visible
Nghĩa chính
1
Dấu vết dễ thấy
Ví dụ
El
espejo
tiene
una
marca
visible
.
Gương có một vết dễ thấy.
Xuất hiện ở từ khác
marca
kết hợp
dấu vết dễ thấy
AI
1
Dấu vết dễ thấy
1
Dấu vết dễ thấy
1
Dấu vết dễ thấy