Dịch

de marca

Nghĩa chính

  1. Hàng hiệu

Cụm từ (phrase)

carta de marcadanh từThư thương mại (ủy ban chính thức ủy quyền cho ai đó tịch thu tài sản hoặc người dân của quốc gia khác)
reconocimiento de marcadanh từNhận thức về thương hiệu
imagen de marcaHình ảnh thương hiệu
imitación de marcaHàng nhái thương hiệu
uso de marca registradaDùng nhãn hiệu thương mại
posicionamiento de marcaĐịnh vị thương hiệu
símbolo de marca registradaKý hiệu nhãn hiệu
infracción de marca registradaXâm phạm nhãn hiệu

AI