marcado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/maɾˈkado/
Nghĩa chính
- Rõ rệt, rõ nét, nổi bậttính từmarked, pronounced
- Được đánh dấu, đã bấmđộng từpast participle of marcar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marcadoDạng gốc (base form)
- marcadísimoSo sánh nhất (superlative)
- marcadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- marcadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- marcadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acento marcado | Chất giọng rõ nét | |
| marcado contraste | Sự tương phản rõ rệt | |
| marcador textualdanh từ | danh từ | Điểm đánh dấu diễn ngôn |
| marcador permanente | Bút lông dầu | |
| marcador fluorescentedanh từ | danh từ | Bút đánh dấu |
Xuất hiện ở từ khác
- decidedTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc marcadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã đánh dấu câu này là sai?
- .Anh ấy nói giọng Rio de Janeiro khá đậm.
- .Các bạn luôn chỉ ra con đường đúng đắn cho chúng tôi.