Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có đánh dấu, có ký hiệutính từHaving a visible or identifying mark.
- Rõ rệt, đáng chú ýtính từClearly evident; noticeable; conspicuous.
- Bị nhắm đến, bị nghi ngờtính từSingled out; suspicious; treated with hostility; the object of vengeance.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của markđộng từsimple past and past participle of mark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- markedDạng gốc (base form)
- more markedSo sánh hơn (comparative)
- most markedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marked-uptính từ | tính từ | Đã bị đánh dấu; đã được đánh dấu |
| finger-markedtính từ | tính từ | Đã được đánh dấu bằng ngón tay |
| question-markedtính từ | tính từ | Với một dấu hỏi |
| Spock-markedtính từ | tính từ | Bị hư hỏng bởi một nền giáo dục quá dễ dãi |
| marked contrast | Sự tương phản rõ ràng | |
| fork-marked lemurdanh từ | danh từ | Các loài vượn cáo thuộc chi Phaner |
| a word clearly marked off from the otherscụm từ | cụm từ | Một từ được phân biệt với các từ khác |
| markedly differenttính từ | tính từ | Khác biệt rõ rệt, đáng kể |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Đánh dấu gian lận
- Having a secret mark on the back for cheating.
Ví dụ
- Yanni's .Xe taxi của Yanni không có dấu hiệu.
- .Con tàu có một danh sách nổi bật.
- .Một người bị nhắm đến.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc markedNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- decidedđồng nghĩanhấn mạnh mức độ hoặc sự thay đổi rất đáng chú ý