Dịch

marked

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Có đánh dấu, có ký hiệutính từHaving a visible or identifying mark.
  2. Rõ rệt, đáng chú ýtính từClearly evident; noticeable; conspicuous.
  3. Bị nhắm đến, bị nghi ngờtính từSingled out; suspicious; treated with hostility; the object of vengeance.
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của markđộng từsimple past and past participle of mark

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. markedDạng gốc (base form)
  2. more markedSo sánh hơn (comparative)
  3. most markedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

marked-uptính từĐã bị đánh dấu; đã được đánh dấu
finger-markedtính từĐã được đánh dấu bằng ngón tay
question-markedtính từVới một dấu hỏi
Spock-markedtính từBị hư hỏng bởi một nền giáo dục quá dễ dãi
marked contrastSự tương phản rõ ràng
fork-marked lemurdanh từCác loài vượn cáo thuộc chi Phaner
a word clearly marked off from the otherscụm từMột từ được phân biệt với các từ khác
markedly differenttính từKhác biệt rõ rệt, đáng kể

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Đánh dấu gian lận
  1. Having a secret mark on the back for cheating.

Ví dụ

  • Yanni's .Xe taxi của Yanni không có dấu hiệu.
  • .Con tàu có một danh sách nổi bật.
  • .Một người bị nhắm đến.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

mark“sign, characteristic, visible impression”-ed

AI