Dịch

markedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính rõ ràng; tính rõ rệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of a word, form or phoneme that is considered to be more complicated, less natural or stranger than the usual form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. markednessDạng gốc (base form)
  2. markednessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

markedness constraintdanh từTrong Lý thuyết tối ưu, các tính năng phổ quát mà các ngôn ngữ muốn giữ nguyên không bị vi phạm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "" "" .

AI