Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
handmarked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đánh dấu thủ công; được viết bằng tay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Marked manually; written by hand.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
handmark
Nguồn gốc
(etymology)
hand
+
marked
Ví dụ
handmarked
inspection
sheets
AI
1
Đánh dấu thủ công
1
Đánh dấu thủ công
1
Đánh dấu thủ công