unmarked
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không có dấu hiệu nhận biếttính từkhông so sánh (not comparable)Not bearing identification.
- Không tì vếttính từkhông so sánh (not comparable)Free from blemishes.
- Không được chú ýtính từkhông so sánh (not comparable)Not noticed.
- Không bị kèm cặptính từNot marked, not closely followed by a defensive player.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unmarked cardanh từ | danh từ | Chiếc xe cảnh sát không có dấu hiệu để phân biệt với xe dân sự |
| small, unmarked billsdanh từ | danh từ | Tiền giấy bao gồm các loại tiền giấy có mệnh giá nhỏ chưa được khắc dấu ẩn giúp cơ quan chức năng xác định và truy tìm chúng |
| small unmarked bills | Chưa có nghĩa | |
| unmarked small bills | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Chưa được chấm điểm
- Not having been marked, or assigned a score.
Họ từ (word family)
cùng gốc unmarkedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ”— , , — .¹⁹⁶“Những người đàn ông nhỏ bé màu xanh lá cây”—che mặt, mặc đồng phục màu ô liu không có dấu vết, nói tiếng Nga và sử dụng vũ khí của Nga—đã đóng một vai trò quan trọng trong cả việc chiếm đóng Crimea và cuộc nội chiến ở miền đông Ukraine.¹⁹⁶
- Bozovic .Bale lại vượt qua Bozovic khi anh ta bị bỏ trống trong khu vực của Montenegro nhưng không thể tạo đủ lực cho cú đánh đầu từ quả tạt vòng cung.
- .Giáo viên ngồi xuống trước một chồng bài tập chưa chấm.