Nghĩa chính
- Không được chú ýtính từNot noticed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unnoticedDạng gốc (base form)
- more unnoticedSo sánh hơn (comparative)
- most unnoticedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pass unnoticedđộng từ | động từ | Không bị chú ý |
| go unnoticed | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unnoticedTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy vẫn không được chú ý.
- .Cuộc sống trôi qua mà không được chú ý.
- thời gian trôi qua không ai thấy