Dịch

unnoticed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được chú ýtính từNot noticed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unnoticedDạng gốc (base form)
  2. more unnoticedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unnoticedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pass unnoticedđộng từKhông bị chú ý
go unnoticedChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không được chú ý

Họ từ (word family)

cùng gốc unnoticed

Ví dụ

  • .Anh ấy vẫn không được chú ý.
  • .Cuộc sống trôi qua mà không được chú ý.
  • thời gian trôi qua không ai thấy

AI