Nghĩa chính
- Không được ca ngợitính từkhông so sánh (not comparable)Which has not been lauded or appreciated.
- Chưa được háttính từkhông so sánh (not comparable)Not sung.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unsung herodanh từ | danh từ | Anh hùng thầm lặng |
Ví dụ
- .Đội ngũ hậu trường của bộ phim là những người hùng thầm lặng.
- .Bài thánh ca thứ ba vẫn chưa được hát.
- .Anh ấy là một người hùng thầm lặng.