Dịch

unglorified

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được tôn lên, không được tuyên dương, không được ca ngợitính từNot glorified.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unglorifiedDạng gốc (base form)
  2. more unglorifiedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unglorifiedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không được tôn lên
Trái nghĩa

AI