glorified
C1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Được tô hồng, vĩ đại hóatính từtransformed into something more glorious than it actually is (often used sarcastically)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glorifiedDạng gốc (base form)
- more glorifiedSo sánh hơn (comparative)
- most glorifiedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glorified ricedanh từ | danh từ | Món salad tráng miệng làm từ cơm, dứa nghiền và kem tươi, thường được trang trí bằng quả anh đào maraschino |
Họ từ (word family)
cùng gốc glorifiedVí dụ
- , .Nếu thuyền trưởng chỉ là một nhân viên sơ cứu được tôn lên như ông ta tuyên bố, trọng tâm phải đặt vào vinh quang mà ông ấy xứng đáng nhận được vì cách ông ấy làm công việc của mình.
- .Bây giờ nó chẳng khác nào một chặn giấy trá hình.
- .Các nhà văn thời cổ đại thường ca ngợi trận chiến diễn ra gần Marathon.