Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underglorified
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chưa đủ vinh quang; khen chưa đủ
tính từ
Not glorified enough; not praised enough.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
overglorified
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
glorified
AI
1
Chưa đủ vinh quang
1
Chưa đủ vinh quang
1
Chưa đủ vinh quang