Dịch

question-marked

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Với một dấu hỏitính từkhông so sánh (not comparable)With a question mark.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : • . […] • . […] , ‘’ .
  • , , , , , , ?

AI