Dịch

tacha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtat͡ʃa/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lỗi, khuyết điểmdanh từfault, blemish
  2. Bất kỳ dấu gạch chéo nào (/, \\, — hoặc X)danh từany cross out sign (/, \, —, or X)
  3. Một loại đinh nhỏdanh từa type of small nail
  4. Lập luận pháp lý để nghi ngờ lời khai của nhân chứngdanh từA legal argument for doubting a witness's testimony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tachaDạng gốc (base form)
  2. tachasSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Viên thuốc lắc
  1. an ecstasy pill; MDMA

AI