tacha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtat͡ʃa/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lỗi, khuyết điểmdanh từfault, blemish
- Bất kỳ dấu gạch chéo nào (/, \\, — hoặc X)danh từany cross out sign (/, \, —, or X)
- Một loại đinh nhỏdanh từa type of small nail
- Lập luận pháp lý để nghi ngờ lời khai của nhân chứngdanh từA legal argument for doubting a witness's testimony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tachaDạng gốc (base form)
- tachasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tacha3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Viên thuốc lắc
- an ecstasy pill; MDMA