deficiencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/defiˈθjenθja/
Nghĩa chính
- Sự thiếu hụt, khiếm khuyếtdanh từdeficiency
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deficienciaDạng gốc (base form)
- deficienciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deficiencia auditiva | Khiếm thính | |
| deficiencia cognitiva | Suy giảm nhận thức | |
| deficiencia nutricional | Thiếu hụt dinh dưỡng | |
| sufrir una deficiencia | Bị thiếu hụt | |
| tener una deficiencia | Có sự thiếu hụt | |
| deficiencia de calcio | Thiếu canxi | |
| deficiencia de potasio | Thiếu kali | |
| deficiencia de vitaminas | Thiếu hụt vitamin |
Họ từ (word family)
cùng gốc deficienciaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy chết vì suy thận cấp tính.
- .Có nhiều thiếu sót.
- .Người lùn thiếu yếu tố tăng trưởng.