falla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfaʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Khuyết điểm, tì vết, lỗidanh từflaw
- Sự hỏng hóc, sự cố, trục trặcdanh từfailure
- Sự cố mất điện, cúp điệndanh từoutage, such as a blackout
- Chia từ fallarđộng từinflection of fallar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fallaDạng gốc (base form)
- fallasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petrel de Falladanh từ | danh từ | Chim hải âu Vanuatu (Pterodroma occulta) |
| falla geológica | Chưa có nghĩa | |
| falla tectónica | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 5
Đứt gãy địa chất
- Đứt gãy địa chất, sai sótfault
Ví dụ
- .Anh ấy không bao giờ quên đến gặp tôi mỗi ngày.
- .Bài luận tiếng Anh của cậu ấy có vài chỗ sai sót.
- .Dạo này điện thoại của tôi rất hay bị hỏng hóc.