Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fallanca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bậu
danh từ
windowsill
2
Bậu cửa; ngưỡng
danh từ
doorsill; threshold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fallanca
Dạng gốc
(base form)
fallanca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
windowsill
Bậu
doorsill
Mảnh vật liệu nằm ngang ở ngưỡng cửa; một ngưỡng cửa
AI
1
Bậu
2
Bậu cửa
1
Bậu
2
Bậu cửa
1
Bậu
2
Bậu cửa