Dịch

windowsill

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bậudanh từThe horizontal member protruding from the base of a window frame.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. windowsillDạng gốc (base form)
  2. windowsillsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ' ' .Một phiên bản cao cấp của phương pháp cung cấp độ ẩm cho bậu cửa sổ đã được thử nghiệm và thực sự này là sử dụng 'thùng trứng' bằng nhựa thay vì sỏi.
  • .Có một con chim sẻ trên bậu cửa sổ.
  • .Con mèo ngủ trên bậu cửa sổ.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI