Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fallamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗi
danh từ
faulting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fallamiento
Dạng gốc
(base form)
fallamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错
cuò
Lỗi, sai lầm
错误
cuò wù
Lỗi, sai lầm, sai sót
病
bìng
Khuyết điểm, lỗi, tật
Tiếng Anh
faulting
Sự đứt gãy, kiến tạo đứt gãy
AI
1
Lỗi
1
Lỗi
1
Lỗi