faulting
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đứt gãy, kiến tạo đứt gãydanh từFormation of a geological fault.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faultingDạng gốc (base form)
- faultingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- earth's anh ấy nghiên cứu sự đứt gãy của vỏ Trái Đất
- , .Đặc trưng của thời đại chúng ta là nỗi sợ bị coi là ngu ngốc khi khen ngợi, và sự chắc chắn sẽ bị coi là khôn ngoan khi bắt bẻ.