Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tachador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tat͡ʃaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người có lỗi
danh từ
faulter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tachador
Dạng gốc
(base form)
tachador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
faulter
Người phạm lỗi
AI
1
Người có lỗi
1
Người có lỗi
1
Người có lỗi