Dịch

rinconada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rinkoˈnada/

Nghĩa chính

  1. Gócdanh từcorner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rinconadaDạng gốc (base form)
  2. rinconadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI