Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rinconada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rinkoˈnada/
Nghĩa chính
1
Góc
danh từ
corner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rinconada
Dạng gốc
(base form)
rinconada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
角
jiǎo
Góc
Tiếng Anh
corner
Góc
AI
1
Góc
1
Góc
1
Góc