Nghĩa chính
- Bit lượng tử; đơn vị cơ bản của thông tin lượng tử được mô tả bằng sự chồng chất của hai trạng thái; một bit lượng tử trong máy tính lượng tử có khả năng ở trạng thái chồng chất; Một qudit nhị phândanh từA quantum bit; the basic unit of quantum information described by a superposition of two states; a quantum bit in a quantum computer capable of being in a state of superposition; A binary qudit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- qubitDạng gốc (base form)
- qubitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sub-qubitdanh từ | danh từ | Lượng thông tin nhỏ hơn một qubit hoặc một hệ thống vật lý được sử dụng để biểu diễn lượng đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc qubitVí dụ
- Google’s 53 , , company’s , .. , IBM’s , 20 .
- .