Dịch

qubit

danh từ (noun)
UK/ˈkjuːbɪt/US/ˈkjubɪt/

Nghĩa chính

  1. Bit lượng tử; đơn vị cơ bản của thông tin lượng tử được mô tả bằng sự chồng chất của hai trạng thái; một bit lượng tử trong máy tính lượng tử có khả năng ở trạng thái chồng chất; Một qudit nhị phândanh từA quantum bit; the basic unit of quantum information described by a superposition of two states; a quantum bit in a quantum computer capable of being in a state of superposition; A binary qudit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qubitDạng gốc (base form)
  2. qubitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sub-qubitdanh từLượng thông tin nhỏ hơn một qubit hoặc một hệ thống vật lý được sử dụng để biểu diễn lượng đó

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Google’s 53 , , company’s , .. , IBM’s , 20 .
  • .

AI