Dịch

sub-qubit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng thông tin nhỏ hơn một qubit hoặc một hệ thống vật lý được sử dụng để biểu diễn lượng đódanh từA quantity of information less than one qubit, or a physical system used to represent such a quantity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sub-qubitDạng gốc (base form)
  2. sub-qubitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […].
  • , .

AI