Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
triqubit
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ba qubit
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Involving three qubits.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
qubit
Ví dụ
The
Deutsch
gate
is
then
indeed
universal
within
the
triqubit
world
.
AI
1
Liên quan đến ba qubit
1
Liên quan đến ba qubit
1
Liên quan đến ba qubit