quregister
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tương đương với một thanh ghi trong hệ thống điện toán lượng tửdanh từThe equivalent of a register in a quantum computing system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quregisterDạng gốc (base form)
- quregistersSố nhiều (plural)