qumix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hỗn hợp trong một hệ thống tính toán lượng tửdanh từA mixed state in a quantum computing system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- qumixDạng gốc (base form)
- qumixesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)