Dịch

qumix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hỗn hợp trong một hệ thống tính toán lượng tửdanh từA mixed state in a quantum computing system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qumixDạng gốc (base form)
  2. qumixesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI