Nghĩa chính
- Sự kết hợp tuyến tính chuẩn hóa của trạng thái tăng và trạng thái giảm, ví dụ như spin của electrondanh từA normalized linear combination of an up state and a down state of, for example, the spin of an electron.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quantum bitDạng gốc (base form)
- quantum bitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ⇒ qu- | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa