Dịch

second half

danh từ (noun)
UK/ˈsɛk.ənd ˈhɑːf/US/ˈsɛk.ənd ˈhæf/

Nghĩa chính

  1. Thời gian thi đấu sau hiệp một, trái ngược với hiệp mộtdanh từThe period of play after half time, as opposed to the first half

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. second halfDạng gốc (base form)
  2. second halves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • president's .Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.
  • .
  • , .

AI