Dịch

secundo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần thứ hai của một bản song cadanh từThe secondary part of a duet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secundoDạng gốc (base form)
  2. secundosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

secundo-primarytính từCả sơ cấp và thứ cấp
trigesimo-secundodanh từKhổ giấy, (3,75"–5" × 2,5"–3,125"), bằng 1/30 giây của một tờ giấy phẳng chưa cắt tiêu chuẩn

Họ từ (word family)

cùng gốc secundo

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýsecondo“second”

Cùng gốc (doublet)secondsecund

AI