Nghĩa chính
- Từng phút một
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| there's one born every minutecụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với there's a sucker born every minute |
| there's a sucker born every minutecụm từ | cụm từ | Sẽ luôn có rất nhiều kẻ ngốc trên thế giới có thể dễ dàng bị lừa |
Xuất hiện ở từ khác
- minutekết hợpmỗi phút