Nghĩa chính
- Với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏtrạng từWith attention to tiny details.
- Trên quy mô một phúttrạng từOn a minute scale.
- Diễn ra từng phúttính từkhông so sánh (not comparable)Happening every minute.
- Tiếp tục; không ngừng nghỉtính từkhông so sánh (not comparable)Continuing; unceasing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minutelyDạng gốc (base form)
- more minutelySo sánh hơn (comparative)
- most minutelySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- God's .
Xuất hiện ở từ khác
- minutedễ nhầmLà trạng từ, có thể nghĩa là 'mỗi phút' hoặc 'vô cùng tỉ mỉ', tùy ngữ cảnh.