Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diminutamente
trạng từ
(adverb)
/dimiˌnutaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tỉ mỉ
trạng từ
minutely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
详细
xiáng xì
Chi tiết, tỉ mỉ
一丝不苟
yī sī bù gǒu
Tỉ mỉ, chu đáo, kỹ lưỡng
致
zhì
Tinh tế, tỉ mỉ, khéo léo
Tiếng Anh
minutely
Với sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ
AI
1
Tỉ mỉ
1
Tỉ mỉ
1
Tỉ mỉ