Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huge amount
Nghĩa chính
1
Lượng lớn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大量
dà liàng
Lượng lớn, nhiều
Tiếng Tây Ban Nha
aluvión
Làn sóng, dòng thác, lượng lớn
Xuất hiện ở từ khác
huge
kết hợp
lượng rất lớn
AI
1
Lượng lớn
1
Lượng lớn
1
Lượng lớn