Dịch

bienquisto

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Được ưa chuộng, được đánh giá caotính từwell-liked, well-regarded
  2. Một người được yêu thích hoặc được đánh giá caodanh từone who is well-liked or well-regarded

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bienquistoDạng gốc (base form)
  2. bienquistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bienquistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bienquistaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .

AI