bienquisto
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Được ưa chuộng, được đánh giá caotính từwell-liked, well-regarded
- Một người được yêu thích hoặc được đánh giá caodanh từone who is well-liked or well-regarded
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bienquistoDạng gốc (base form)
- bienquistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bienquistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bienquistaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .