Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
querer algo
Nghĩa chính
1
Muốn gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随心所欲
suí xīn suǒ yù
Tùy tâm sở dục, muốn gì làm nấy, tùy ý
Ví dụ
Quiero
agua
.
Tôi muốn nước.
Xuất hiện ở từ khác
querer
kết hợp
muốn gì
AI
1
Muốn gì
1
Muốn gì
1
Muốn gì