Dịch

querencia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/keˈɾensja/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khao khát, muốndanh từlonging, want
  2. Nỗi nhớ nhà, nỗi nhớdanh từhomesickness, nostalgia
  3. Bản năng tìm nhà của động vậtdanh từthe homing instinct of an animal
  4. Querencia của con bò đựcdanh từthe bull's querencia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. querenciaDạng gốc (base form)
  2. querenciasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc querencia

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hang ổ của động vật
  1. an animal's lair

AI