querencia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/keˈɾensja/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khao khát, muốndanh từlonging, want
- Nỗi nhớ nhà, nỗi nhớdanh từhomesickness, nostalgia
- Bản năng tìm nhà của động vậtdanh từthe homing instinct of an animal
- Querencia của con bò đựcdanh từthe bull's querencia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- querenciaDạng gốc (base form)
- querenciasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc querenciaTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hang ổ của động vật
- an animal's lair