Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anhelo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈnelo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khao khát, mong muốn
danh từ
longing, desire, wish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anhelo
Dạng gốc
(base form)
anhelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
longing
Sự khao khát, nỗi niềm mong mỏi, nỗi nhớ nhung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khao khát
afán
deseo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anhelo
anhelo
so
Háo hức; sắc sảo
tính từ
Xuất hiện ở từ khác
deseo
đồng nghĩa
Chỉ sự khao khát sâu sắc và mãnh liệt hơn.
愿
Tiếng Trung
tương đương
梦想
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Khao khát
1
Khao khát
1
Khao khát