afán
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈfan/nguồn
Nghĩa chính
- Sự mong muốn; khát nướcdanh từdesire; thirst
- Cố gắngdanh từeffort
- Sự háo hức; sự sắc sảodanh từeagerness; keenness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afánDạng gốc (base form)
- afanesSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác