adquirir
A2động từ (verb)
/adkiˈɾiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Có đượcđộng từto acquire
- Muaqua tiếng Anhđộng từto buy
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể adquirirDanh động từ adquiriendoPhân từ adquirido
| Presente | |
|---|---|
| yo | adquiero |
| tú | adquieres |
| él/ella/Ud. | adquiere |
| nosotros | adquirimos |
| vosotros | adquirís |
| ellos/Uds. | adquieren |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adquirir sabiduría | Tiếp thu trí tuệ | |
| adquirir un compromiso | Đưa ra cam kết | |
| adquirir conocimientos | Tiếp thu kiến thức | |
| adquirir una dimensión | Mang tầm vóc mới | |
| adquirir una propiedad | Mua một bất động sản | |
| adquirir la nacionalidad | Nhập quốc tịch | |
| síndrome de inmunodeficiencia adquirida | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- gainTiếng Anhtương đương
- aprenderđồng nghĩađạt được kiến thức hoặc kỹ năng; thường nhấn mạnh kết quả của việc học.
- comprarđồng nghĩaNghĩa rộng và trang trọng hơn; có thể chỉ việc có được mà không trả tiền.
- obtenerđồng nghĩaThường dùng cho tài sản, quyền hoặc năng lực được tiếp nhận và có tính trang trọng hơn.
- 掌握Tiếng Trungtương đương
- 收购Tiếng Trungtương đương