lujuria
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/luˈxuɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Dục vọng, sự dâm dụcdanh từlust
- Sự thái quá, sự vô độdanh từexcess
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lujuriaDạng gốc (base form)
- lujuriasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc lujuriaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- : , , , , , .Bảy tội lỗi chết người là: kiêu ngạo, ghen tị, tham lam, giận dữ, dục vọng, tham ăn và lười biếng.
- .Dục vọng là một trong bảy tội lỗi chết người.
- .Thật lạ khi động cơ thực sự của sự tàn bạo là dục vọng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- desireTiếng Anhtương đương