Dịch

lujuria

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/luˈxuɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dục vọng, sự dâm dụcdanh từlust
  2. Sự thái quá, sự vô độdanh từexcess

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lujuriaDạng gốc (base form)
  2. lujuriasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc lujuria
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : , , , , , .Bảy tội lỗi chết người là: kiêu ngạo, ghen tị, tham lam, giận dữ, dục vọng, tham ăn và lười biếng.
  • .Dục vọng là một trong bảy tội lỗi chết người.
  • .Thật lạ khi động cơ thực sự của sự tàn bạo là dục vọng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dục vọng
Khác

AI