Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
quitar las ganas
Nghĩa chính
1
Làm mất hứng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
quitar las ganas a alguien
Làm mất hứng ai đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turn off
Làm chán ngán, làm ghê tởm, làm mất hứng
stale
Làm mất hứng
harsh
Làm mất hứng, phá đám
AI
1
Làm mất hứng
1
Làm mất hứng
1
Làm mất hứng