Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tắt, ngắtđộng từngoại động từ (transitive)To power down, to switch off, to put out of operation, to deactivate (an appliance, light, mechanism, functionality etc.).
- Làm chán ngán, làm ghê tởm, làm mất hứngđộng từTo repulse, disgust, or discourage (someone).
- Tắt, ngắt nguồnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To become deactivated; to become powered down.
- Khóa, vặn tắtđộng từngoại động từ (transitive)To rotate a tap or valve so as to interrupt the outflow of liquid or gas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turn offNguyên thể (infinitive)
- turns offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- turned offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- turning offPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turn off the tv | Tắt ti vi | |
| turn off the ac | Tắt máy lạnh | |
| turn off the gas | Tắt bếp lửa | |
| turn off the tap | Khóa vòi nước | |
| turn off the lamp | Tắt đèn | |
| turn off a webcam | Tắt webcam | |
| turn off the water | Khóa nước | |
| turn off the stove | Tắt bếp |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Rẽ
- Rẽ, chuyển hướngTo leave a road; to exit.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc turn offNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ?" , / , "Nó bao giờ mới dừng?" Ừ, tôi không biết / Tắt đèn đi, rồi tôi sẽ phát sáng
- " . .""Họ đang làm người ta ngán đi du lịch. Và việc bỏ phục vụ ăn uống trên một tuyến đường dài như vậy thật là điên rồ."
- !Máy tính của tôi tự tắt rồi!