ganador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ɡanaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chiến thắng, thắng cuộctính từwinning
- Người chiến thắng, người đoạt giảidanh từwinner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proclamarse ganador | Giành chiến thắng | |
| resultado ganador | Kết quả thắng cuộc | |
| número ganador | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chiến thắng
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Ai là những người đoạt giải trong cuộc thi?
- .Chúng tôi có rất ít cơ hội chiến thắng.
- .Người chiến thắng cuộc thi là một người đến từ São Paulo.