Dịch

ganador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/ɡanaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiến thắng, thắng cuộctính từwinning
  2. Người chiến thắng, người đoạt giảidanh từwinner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ganadorDạng gốc (base form)
  2. ganadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ganadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ganadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

proclamarse ganadorGiành chiến thắng
resultado ganadorKết quả thắng cuộc
número ganadorChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chiến thắng

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là những người đoạt giải trong cuộc thi?
  • .Chúng tôi có rất ít cơ hội chiến thắng.
  • .Người chiến thắng cuộc thi là một người đến từ São Paulo.

AI